Khi nào sử dụng ống chẹn phế quản?
Trong thông khí một phổi (OLV) ống nội khí quản hai nòng vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng, nhờ khả năng cô lập phổi nhanh chóng, tương đối ổn định và hỗ trợ hút dịch tiết từ phổi được cô lập. Bronchial Blocker là lựa chọn phù hợp trong các trường hợp:
Các trường hợp bệnh nhân có đường thở khó hoặc dự kiến khó đặt ống
Ở những bệnh nhân có cấu trúc vùng đầu – cổ bất thường, hạn chế vận động cổ, há miệng hạn chế, béo phì, tiền sử đặt nội khí quản khó hoặc các yếu tố khác có thể gây khó khăn trong kiểm soát đường thở, việc lựa chọn phương pháp cô lập phổi cần được cân nhắc kỹ. Trong những trường hợp này, lợi thế của ống chẹn phế quản có thể phát huy khi ống được đưa qua ống nội khí quản một nòng đã được đặt và kiểm soát đường thở, giúp bác sĩ thực hiện cô lập phổi mà không nhất thiết phải thay sang ống nội khí quản hai nòng, từ đó hạn chế thêm thao tác trên đường thở đã được kiểm soát.

Các trường hợp bệnh nhân có đường thở khó hoặc dự kiến khó đặt ống
Tuy nhiên, ống chẹn phế quản không phải lựa chọn phù hợp trong mọi trường hợp. Vì ống chẹn được đưa qua ống nội khí quản một nòng, việc đặt và kiểm tra vị trí của ống chẹn cần sự hỗ trợ của nội soi phế quản để xác nhận và điều chỉnh vị trí của ống chẹn.
Bệnh nhân đã được đặt nội khí quản
Nếu bệnh nhân đã được đặt ống nội khí quản một nòng, việc chuyển sang ống nội khí quản hai nòng thường đòi hỏi rút ống hiện tại và thay bằng một ống khác. Ống chẹn phế quản có thể được luồn qua ống đang có để tạo sự cô lập phổi mà không nhất thiết phải thay ống nội khí quản.
Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi việc thay ống có thể làm phức tạp quá trình kiểm soát đường thở hoặc khi cần hạn chế thao tác trên đường thở của bệnh nhân.
Dự kiến tiếp tục thở máy sau phẫu thuật
Một số bệnh nhân cần tiếp tục thở máy sau phẫu thuật do tình trạng hô hấp hoặc yêu cầu điều trị hồi sức. Trong trường hợp sử dụng ống nội khí quản hai nòng, bác sĩ có thể cần đổi sang ống nội khí quản một nòng thông thường để tiếp tục thông khí hai phổi.
Với Ống chẹn phế quản, bác sĩ có thể rút hoặc điều chỉnh ống chẹn khi kết thúc nhu cầu cô lập phổi, đồng thời giữ lại ống nội khí quản một nòng để tiếp tục hỗ trợ hô hấp. Đây là một lợi thế thực tế khi dự kiến bệnh nhân chưa thể rút nội khí quản ngay sau mổ.
Cần cô lập chọn lọc một thùy phổi hoặc vùng phổi cụ thể
Trong một số phẫu thuật, bác sĩ không cần làm xẹp toàn bộ một bên phổi mà chỉ cần hạn chế thông khí tại một phân thùy phổi hoặc một vùng phổi cụ thể để tạo phẫu trường. Trong những trường hợp này, ống chẹn phế quản có thể được đưa và định vị tại phế quản tương ứng, sau đó sử dụng bóng chẹn để cô lập khu vực mục tiêu. Khả năng định vị chọn lọc này giúp bác sĩ kiểm soát thông khí tại vùng cần can thiệp mà vẫn duy trì thông khí cho các phần phổi còn lại.
Ho ra máu lượng lớn cần cô lập phổi chảy máu
Ở bệnh nhân ho ra máu lượng lớn, máu có thể tràn sang phổi đối diện, gây tắc nghẽn đường thở và làm suy giảm trao đổi khí. Vì vậy, việc bảo vệ phổi không chảy máu và duy trì thông khí là những mục tiêu quan trọng trong xử trí.
Ống nội khí quản hai nòng có thể được sử dụng để cô lập phổi, nhưng trong một số trường hợp, ống chẹn phế quản được cân nhắc vì có thể luồn qua ống nội khí quản một nòng, tạo điều kiện duy trì đường thở và tiếp cận để hút máu hoặc xử lý cục máu đông bằng dụng cụ phù hợp. Tuy nhiên, ống chẹn không thay thế các biện pháp kiểm soát nguồn chảy máu và việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể.
Một báo cáo ca bệnh được công bố năm 2025 mô tả việc sử dụng UNIBLOCKER để cô lập phế quản chính bên trái dưới hướng dẫn của nội soi phế quản ở bệnh nhân ho ra máu lượng lớn. Đây là một báo cáo ca bệnh minh họa cho ứng dụng của ống chẹn trong tình huống đặc biệt, không phải bằng chứng cho thấy ống chẹn luôn ưu việt hơn ống nội khí quản hai nòng.
Nguồn: Loncar RL, Chiartas EJ, Modlin S, Ikram J, Ayad S. “Bronchial blocker placement for massive hemoptysis.” Saudi Journal of Anaesthesia. 2025;19(1):108–111. DOI: 10.4103/sja.sja_380_24.
Uniblocker có gì đặc biệt?
Điểm đáng chú ý của FUJI UNIBLOCKER không chỉ nằm ở khả năng cô lập phổi, mà còn ở thiết kế thân ống, đầu chẹn và cấu trúc lòng ống nhằm hỗ trợ bác sĩ trong quá trình định vị, kiểm soát và thực hiện thông khí một phổi.
![]() | 1. Thân catheter truyền lực xoắn cao (High Torque Controllable Shaft – TCB Shaft) Thân catheter được gia cường bằng lưới thép, giúp tăng khả năng truyền lực xoắn và kiểm soát hướng di chuyển của đầu blocker. Nhờ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh hướng đầu catheter từ phía ngoài để hỗ trợ đưa bóng chẹn đến phế quản mục tiêu. Đây là đặc điểm đáng chú ý khi cần điều hướng catheter trong đường thở và định vị bóng chẹn dưới hướng dẫn của nội soi phế quản. |
![]() | 2. Bóng chẹn silicone mềm, thể tích lớn (Soft High-Volume Cuff) Bóng chẹn được làm từ silicone mềm, kết hợp công nghệ ngăn khí thẩm thấu (gas barrier technology). Thiết kế này nhằm hỗ trợ duy trì thể tích khí và áp lực trong bóng ổn định theo thời gian. Đặc tính của bóng chẹn góp phần hỗ trợ quá trình cô lập phế quản trong thời gian sử dụng. |
![]() | 3. Đầu nối xoay (Swivel Connector) Đầu nối xoay cho phép xoay dây thở kết nối với máy thở khi thay đổi tư thế bệnh nhân, hạn chế việc phải xoắn vặn toàn bộ hệ thống dây thở. Thiết kế này giúp thao tác với hệ thống dây thở thuận tiện hơn trong quá trình chăm sóc và điều chỉnh tư thế bệnh nhân. |
![]() | 4. Nắp khóa kép (Double Lock Cap) Cơ chế khóa kép giúp tăng độ chắc chắn khi cố định catheter, hỗ trợ giữ UNIBLOCKER tại vị trí đã định và hạn chế nguy cơ di lệch trong quá trình sử dụng. Đặc điểm này góp phần hỗ trợ duy trì vị trí của ống chẹn sau khi đã được đặt đúng phế quản mục tiêu.
|
![]() | 4. Đầu catheter vát cong đặc biệt (Unique Angled Tip) Đầu catheter có hình dạng cong tương tự gậy khúc côn cầu (hockey stick), được thiết kế nhằm hỗ trợ đưa đầu blocker vào phế quản mục tiêu thuận tiện hơn. Kết hợp với thân catheter có khả năng truyền lực xoắn cao, thiết kế đầu cong hỗ trợ bác sĩ điều hướng và định vị bóng chẹn theo giải phẫu phế quản dưới hướng dẫn của nội soi phế quản.
|
Kết luận
Ống chẹn phế quản là một lựa chọn hữu ích để thực hiện cô lập phổi và thông khí một phổi, đặc biệt trong những trường hợp đường thở khó, đường thở nhỏ hoặc cần cô lập phổi có chọn lọc. So với ống nội khí quản hai nòng, ống chẹn phế quản có những lợi thế riêng nhưng cũng đi kèm một số yêu cầu về kỹ thuật đặt và kiểm soát vị trí.
Với thiết kế thân ống gia cường bằng lưới phủ Polyurethane, khả năng truyền lực xoắn và hỗ trợ định vị đầu chẹn, UNIBLOCKER được phát triển nhằm tăng khả năng kiểm soát trong quá trình đặt và cô lập phổi. Việc lựa chọn ống chẹn phế quản hay ống nội khí quản hai nòng vẫn cần được cân nhắc dựa trên đặc điểm đường thở, yêu cầu phẫu thuật và kinh nghiệm của bác sĩ gây mê, nhằm đảm bảo kiểm soát đường thở và thông khí một phổi hiệu quả.
Tham khảo các giải pháp hỗ trợ thông khí một phổi từ TDT Medical:
Ống Nội Phế Quản Hai Nòng Silicone SilBroncho | TDT Medical
Ống chẹn phế quản UniBlocker | TDT Medical
👉 Tìm hiểu thêm về Ống chẹn phế quản UNIBLOCKER và các giải pháp hỗ trợ thông khí một phổi do Tân Đại Thành cung cấp. Liên hệ TDT Medical để được cung cấp thêm thông tin về sản phẩm và tư vấn lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
📞 Hotline: 024.3538.1366
📩 Email: info@tdtmedical.com





