Đặc điểm:
- Tương thích với hệ thống nội soi mềm dùng một lần Ambu.
- Hình ảnh sắc nét, độ phân giải cao.
- Giao diện trực quan, dễ sử dụng.
- Thiết kế Plug & Play.
- Khởi động nhanh.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển.
- Hỗ trợ nhiều chuyên khoa trên cùng một nền tảng.
- Phù hợp sử dụng tại ICU, phòng mổ, khoa cấp cứu và phòng thủ thuật.
- Tương thích với các dòng aScope theo từng model màn hình.
Ứng dụng
Màn hình nội soi Ambu được sử dụng cùng các dòng nội soi mềm dùng một lần nhằm hỗ trợ quan sát và thực hiện nhiều thủ thuật nội soi tại bệnh viện. Thiết bị phù hợp trong nội soi phế quản, hỗ trợ đặt nội khí quản khó, kiểm tra đường thở, hút đờm, lấy dị vật hoặc các thủ thuật can thiệp hô hấp. Bên cạnh đó, tùy phiên bản màn hình và ống nội soi tương thích, hệ thống còn được ứng dụng trong tai mũi họng, tiết niệu và tiêu hóa, giúp các cơ sở y tế sử dụng chung một nền tảng hiển thị cho nhiều chuyên khoa, nâng cao hiệu quả khai thác thiết bị.
So sánh hệ thống Ambu aScope với hệ thống nội soi truyền thống
| Tiêu chí | Hệ thống Ambu Aview + ascope | Hệ thống nội soi truyền thống |
|---|---|---|
| Chuẩn bị trước thủ thuật | Cắm và sử dụng (Plug & Play) | Chuẩn bị bộ xử lý, nguồn sáng, dây nối và ống soi |
| Tính di động | Thiết kế gọn nhẹ, dễ di chuyển giữa các khoa | Thường là hệ thống xe nội soi cố định |
| Chất lượng hình ảnh | Full HD, tối ưu hình ảnh theo thời gian thực (tùy model) | Phụ thuộc thế hệ camera và bộ xử lý hình ảnh |
| Lưu trữ dữ liệu | Hỗ trợ chụp ảnh, quay video và xuất dữ liệu | Tùy cấu hình từng hệ thống |
| Khả năng mở rộng | Một màn hình có thể dùng cho nhiều dòng aScope tương thích | Hạn chế |
| Phù hợp | ICU, phòng mổ, cấp cứu, nội soi tại giường | Phòng nội soi chuyên dụng |
Thống số kỹ thuật
| Hiển thị | |
| Độ phân giải màn hình tối đa | 1920 x 1080 pixels (full HD) |
| Hướng quan sát | Theo chiều ngang |
| Loại hiển thị | 12.8” mầu TFT LCD |
| Điều chỉnh màn hình | Điều chỉnh độ sáng,màu sắc màn hình, độ tương phản, bóng hình |
| Thời gian khởi động | Hiển thị hình ảnh sau vài giây sau khi bật |
| Nguồn điện | |
| Yêu cầu nguồn điện | 19 V, 3.43 A DC đầu vào |
| Loại Pin | 14.4 V 6500mAh Lithium-ion |
| Thời gian pin hoạt động | Hơn 3 giờ thời gian chạy điển hình của pin mới,được sạc đầy |
| Môi trường vận hành và lưu trữ | |
| Hệ thống tiêu chuẩn bảo vệ IP | IP30 |
| Bộ nhớ lưu trữ | 32GB |
| Kích thước | |
| Bể rộng | 331 mm (13.03”) |
| Chiều cao | 215 mm (8.46”) |
| Độ dày | 52 mm (2.05”) |
| Trọng lượng | 2.7 kg (6.0 lbs) |
| Cổng kết nối, giao diện | |
| Kết nối USB | 2 x USB 3.0 Type A |
| Kết nối video đầu ra | HDMI and 3G-SDI (1920 x 1080p, 60 fps) |
| WiFi | Hỗ trợ IEEE 802.11ac/a/b/g/n |
| LAN | Ethernet RJ45 connector, 10/100/1000Mbps |
Câu hỏi thường gặp
Màn hình Ambu có sử dụng riêng được không?
Không. Màn hình được thiết kế để hoạt động cùng các dòng ống nội soi mềm dùng một lần Ambu tương thích.
Màn hình có tương thích với tất cả các dòng aScope không?
Tùy từng model màn hình. Một số phiên bản hỗ trợ đồng thời các dòng aScope Broncho, RhinoLaryngo, Cysto và các dòng nội soi khác của Ambu.
Màn hình có phù hợp sử dụng tại ICU không?
Có. Thiết kế nhỏ gọn và khả năng di chuyển linh hoạt giúp thiết bị phù hợp sử dụng tại ICU, phòng cấp cứu, phòng mổ và các phòng thủ thuật.
Màn hình có lưu trữ hình ảnh không?
Khả năng lưu trữ và xuất dữ liệu phụ thuộc vào từng model màn hình Ambu. Vui lòng tham khảo catalogue hoặc liên hệ TDT Medical để được tư vấn model phù hợp.
Màn hình có cần cài đặt phần mềm trước khi sử dụng không?
Không. Hệ thống được thiết kế theo cơ chế Plug & Play, chỉ cần kết nối với ống nội soi tương thích là có thể sử dụng.
TDT Medical có hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng không?
Có. TDT Medical hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp catalogue, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ triển khai sản phẩm tại các bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế.
👉 Hãy Liên hệ Tân Đại Thành để được tư vấn chi tiết.
Hotline: 024.3538.1366
Email: info@tdtmedical.com
Tham khảo thêm bài viết: Xu hướng sử dụng bình chứa dịch kín trong bệnh viện 



