Tổng quan về giảm đau sau mổ

Giảm đau sau mổ không chỉ đơn thuần là giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn mà còn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng, thời gian nằm viện, và tỷ lệ biến chứng hậu phẫu.

1. Cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng khả năng hồi phục:
Kiểm soát đau tốt giúp bệnh nhân tỉnh táo, hợp tác trong quá trình chăm sóc hậu phẫu, từ đó hỗ trợ hiệu quả quá trình tập vận động sớm, hô hấp, và phục hồi chức năng.

2. Giảm nguy cơ biến chứng:
Đau không kiểm soát có thể dẫn đến các phản ứng sinh lý có hại như:

  • Tăng hoạt động hệ thần kinh giao cảm (tăng nhịp tim, tăng huyết áp)
  • Giảm thông khí phổi → nguy cơ xẹp phổi, viêm phổi
  • Giảm nhu động ruột → liệt ruột sau mổ
  • Tăng nguy cơ huyết khối do bất động

3. Giảm tỉ lệ chuyển đau cấp tính thành đau mạn tính:
Kiểm soát đau không hiệu quả có thể dẫn đến tình trạng cảm giác hóa trung ương (central sensitization) – một yếu tố góp phần chuyển từ đau cấp tính sau mổ sang đau mạn tính hậu phẫu (chronic post-surgical pain).

 

 CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẢM ĐAU SAU MỔ HIỆN NAY

Hiện nay, nguyên tắc giảm đau đa mô thức (multimodal analgesia) được khuyến nghị sử dụng rộng rãi, nghĩa là phối hợp nhiều phương pháp và loại thuốc khác nhau để tác động trên nhiều cơ chế gây đau khác nhau.

1. Giảm đau toàn thân bằng thuốc

  • Thuốc giảm đau opioid: Morphine, fentanyl, hydromorphone – thường dùng sau mổ lớn, tác dụng mạnh nhưng có nguy cơ gây buồn nôn, nôn, ức chế hô hấp, táo bón, nghiện nếu lạm dụng.
  • Thuốc giảm đau không opioid:
    • Paracetamol: Tác dụng tốt, ít tác dụng phụ, thường kết hợp với opioid để giảm liều.
    • NSAIDs (diclofenac, ketorolac...): Giảm viêm và đau tốt nhưng cần thận trọng trên bệnh nhân có nguy cơ loét dạ dày, suy thận.
  • Thuốc giảm đau thần kinh (neuropathic agents): Gabapentin hoặc pregabalin, đặc biệt trong các ca có nguy cơ đau mạn hoặc đau thần kinh sau mổ (như phẫu thuật thần kinh, ngực, vú).

 

2. Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát – PCA (Patient Controlled Analgesia)

  • PCA là phương pháp cho phép bệnh nhân tự bấm nút để truyền liều nhỏ opioid khi cần. Hệ thống có cài đặt giới hạn thời gian và liều tối đa để tránh quá liều.
  • Ưu điểm: Bệnh nhân tự kiểm soát giảm đau
  • Nhược điểm: Cần có thiết bị, giám sát sát sao, và sản phẩm phải có độ chính xác cao để duy trì liều lượng thích hợp (thời gian khóa lockout time, liều lượng) tránh trường hợp quá liều gây biến chứng.

Thiết bị tham khảo: Bơm truyền dịch giảm đau Coopdech có PCAv

3. Giảm đau qua đường truyền liên tục – Bơm truyền tự động (Continuous Infusion Pump)

  • Sử dụng bơm truyền điện tử hoặc bơm dùng một lần chứa thuốc giảm đau (opioid, lidocain, hoặc hỗn hợp thuốc) truyền liên tục sau mổ trong 48–72 giờ.

Thiết bị tham khảo: Bơm truyền dịch giảm đau Coopdech không PCA

4. Giảm đau vùng (Regional Analgesia)

Đây là phương pháp giảm đau theo vùng cơ thể, thường hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ toàn thân.

a. Phong bế thần kinh ngoại biên (Peripheral Nerve Block):

  • Gồm các kỹ thuật như block thần kinh đùi, thần kinh tọa, đám rối thần kinh cánh tay...
  • Dùng thuốc tê như bupivacain, ropivacain để ức chế dẫn truyền cảm giác.
  • Thường dùng trong phẫu thuật chi, khớp (như thay khớp gối, khớp háng).

b. Gây tê ngoài màng cứng (Epidural Analgesia):

  • Đặt catheter ngoài màng cứng để truyền liên tục thuốc tê ± opioid.
  • Rất hiệu quả trong phẫu thuật bụng, ngực.
  • Theo dõi huyết áp, bí tiểu và chức năng vận động là bắt buộc.

c. Gây tê tủy sống (Spinal Analgesia):

  • Dùng liều nhỏ thuốc tê hoặc opioid tiêm vào khoang dưới nhện – thường chỉ dùng một lần.
  • Hiệu quả nhanh, nhưng thời gian tác dụng ngắn.

 

5. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu và chăm sóc hồi phục sớm (ERAS)

  • Các chương trình Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) tích hợp kiểm soát đau cùng với dinh dưỡng, vận động sớm và tối ưu hóa thể trạng.
  • Giảm đau tốt là một phần cốt lõi giúp bệnh nhân xuất viện sớm hơn, ít biến chứng hơn.
  • Bên cạch các phương pháp giảm đau, việc kiểm soát tốc độ truyền dịch chính xác cùng là yêu tố then chốt trong phác đồ ERAS. Máy truyền dịch điện tử cho phép duy trì liều dịch và thuốc ổn định, hạn chế sai sót và hỗ trợ nhân viên y tế trong theo dõi liên tục

Thiết bị tham khảo: Máy truyền dịch giảm đau AMY PCA

KẾT LUẬN

Việc giảm đau sau mổ không chỉ cải thiện cảm giác thoải mái mà còn đóng vai trò thiết yếu trong hồi phục chức năng, ngăn ngừa biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ đau mạn tính. Áp dụng phương pháp giảm đau đa mô thức, đặc biệt kết hợp giữa thuốc, kỹ thuật gây tê vùng và các thiết bị tự động như PCA, là chiến lược hiệu quả và an toàn nhất hiện nay.

0 / 5 (0Bình chọn)
Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận