IBP là gì? Những điều cần biết khi theo dõi huyết áp bằng phương pháp xâm lấn

Tác giảAdministrator

Huyết áp là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tim mạch, là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng nhất. Nó phản ánh trực tiếp tình trạng tưới máu và hoạt động tim - mạch. Chỉ một thay đổi nhỏ trong huyết áp cũng có thể báo hiệu rối loạn huyết động. Vì vậy, việc theo dõi huyết áp cần được chính xác khi chăm sóc các bệnh nhân nặng. Việc theo dõi bằng áp kế và tai nghe có thể không chính xác trong một số trường hợp như tình trạng huyết động không ổn định. Để theo dõi chức năng tim mạch chính xác, phương pháp đo huyết áp động mạch xâm lấn (IBP)  được coi là giải pháp tối ưu để bác sĩ đo huyết áp huyết áp liên tục với độ chính xác cao.

Huyết áp động mạch xâm lấn (IBP) là gì?

IBP là viết tắt của Invasive blood pressure hay huyết áp động mạch xâm lấn là phương pháp đo huyết áp trực tiếp bằng cách đặt catheter vào lòng động mạch bệnh nhân, kết hợp với một hệ thống đo áp suất để giám sát huyết áp liên tục.

Cấu tạo cơ bản:

  • Đầu đo huyết áp - bộ chuyển đổi

  • Dây nối

  • Bộ flush và túi dịch

  • Khóa 3 chạc

  • Đầu nối với monitor

Cơ chế của IBP: 

 

Ảnh minh họa giải thích cơ chế của IBP

 

IBP hoạt động bằng cách đặt catheter (2) vào lòng động mạch (1) của người bệnh để dẫn truyền áp lực máu. Áp lực này được truyền qua cột dịch trong hệ thống dây nối đến bộ chuyển đổi áp lực – transducer (4). Tại đây, màng cảm biến sẽ chuyển đổi áp lực cơ học của máu thành tín hiệu điện, sau đó tín hiệu được truyền tới máy monitor (6) để hiển thị sóng huyết áp và các chỉ số huyết áp trên màn hình.

Ưu điểm của IBP:

  • Độ chính xác cao:phương pháp đo huyết áp bằng đầu đo huyết áp động mạch (IBP) được coi là phương pháp đo huyết áp chính xác nhất hiện nay.

  • Lấy mẫu máu xét nghiệm khí máu nhiều lần mà không cần chọc lại

  • Có thể sử dụng trong nhiều trường hợp như sốc kéo dài, đo IBP giúp theo dõi sát sao huyết áp.

Nhược điểm của IBP:

  • Do IBP là một phương pháp xâm lấn - tức đưa dụng cụ vào cơ thể qua da, mô mềm,.. Nên có thể gây ra một số biến chứng như gây đau đớn, chảy máu tại nơi đặt catheter.

  • Để đo chỉ số chính xác và liên tục cần bộ đầu đo huyết áp - bộ chuyển đổi (transducer) có công nghệ tiên tiến, tránh lỗi ảnh hưởng đến quá trình theo dõi, điều trị bệnh nhân.

Tham khảo thiết bị Đầu đo huyết áp động mạch xâm lấn có bộ chuyển đổi (transducer) có công nghệ chip ECMOS cải tiến :Catheter tĩnh mạch trung tâm

Các chỉ định cần đo huyết áp động mạch xâm lấn (IBP)

Trong các trường hợp bệnh nhân cần đo huyết áp chính xác, mà phương pháp đo huyết áp không xâm lấn (NIBP) không thể đáp ứng đủ được sự tin cậy. Các nhân viên y tế và bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp theo dõi huyết áp xâm lấn IBP để đặt được sự chính xác theo thời gian khi đo huyết áp liên tục. Các chỉ định cần sử dụng IBP:

  • Bệnh nhân mắc suy hô hấp

  • Các trường hợp sốc kéo dài hoặc huyết áp giảm nặng

  • Sau các ca phẫu thuật về tim mạch, bệnh nhân có khả năng mắc các vấn đề về huyết động

  • Bệnh nhân ICU cần đo khí máu nhiều lần

 

Vì IBP là một thủ thuật xâm lấn - tức thủ thuật đưa dụng cụ vào cơ thể bệnh nhân qua da hoặc mô mềm, vậy nên  IBP sẽ có những trường hợp chống chỉ định nhằm cân nhắc lợi ích - nguy cơ cho bệnh nhân. Tuy nhiên, IBP không có chống chỉ định tuyệt đối mà có những chống chỉ định tương đối.

  • Bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng cao, từ vị trí tại điểm đặt catheter hoặc hệ miễn dịch kém.

  • Rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu

 

Các lưu ý khi đo huyết áp động mạch xâm lấn

Khi tiến hành đặt catheter động mạch xâm lấn cần tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và đạt hiểu quả trong việc điều trị cho bệnh nhân:

  • Đảm bảo vô khuẩn: tuân thủ quy trình vô khuẩn, sát khuẩn kỹ trước khi thực hiện thủ thuật

  • Lựa chọn vị trí đặt catheter phù hợp, đặt ở vị trí cao trên cơ thể, đặt tại các vị trí an toàn làm giảm nguy cơ biến chứng.

  • Hạn chế thời gian lưu catheter trên cơ thể giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và các vấn đề phát sinh đến tuần hoàn máu từ việc duy trì catheter trong thời gian dài.

  • Thay băng định kỳ mỗi 2 - 3 ngày hạn chế nguy cơ nhiễm trùng

  • Theo dõi bệnh nhân trong quá trình đặt catheter để đưa ra xử lý ngay lập tức nếu bệnh nhân có biến chứng.

Ngoài việc phải tuân thủ các lưu ý trên, cũng cần lưu ý một số biến chứng có thể xuất hiện trong khi đặt catheter động mạch:

  • Chảy máu - tụ máu ngay tại nơi đặt catheter

  • Nhiễm trùng

  • Biến chứng do IBP: Tắc hay gãy catheter, sai số đo huyết áp

Kết luận

Theo dõi huyết áp là một yếu tố then chốt trong đánh giá và kiểm soát tình trạng huyết động của bệnh nhân, đặc biệt trong hồi sức, gây mê và điều trị các ca bệnh nặng. Trong những trường hợp huyết động không ổn định hoặc khi phương pháp đo huyết áp không xâm lấn không còn đủ độ tin cậy, huyết áp động mạch xâm lấn (IBP) được xem là giải pháp tối ưu nhờ khả năng đo liên tục, chính xác và phản ánh tức thời tình trạng tim mạch.

Mặc dù là một thủ thuật xâm lấn và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, IBP vẫn đóng vai trò không thể thiếu nếu được thực hiện đúng chỉ định, tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn, theo dõi chặt chẽ và sử dụng hệ thống đo chất lượng cao. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cấu tạo, chỉ định, chống chỉ định cũng như các lưu ý và biến chứng liên quan sẽ giúp nhân viên y tế khai thác tối đa hiệu quả của IBP, đồng thời đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, IBP không chỉ là công cụ theo dõi huyết áp, mà còn là nền tảng quan trọng để đưa ra các quyết định điều trị chính xác và kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và tiên lượng cho bệnh nhân nặng.

Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm bộ đầu đo huyết áp xâm lấn (IBP) và nhận tư vấn chi tiết, Liên hệ ngay để được tư vấn lựa chọn bộ IBP phù hợp từng môi trường ICU – gây mê và nhận báo giá nhanh chóng từ đội ngũ Công ty TNHH thiết bị và công nghệ Tân Đại Thành.

 

0 / 5 (0Bình chọn)
Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận